Máy in Laser trắng đen khổ A3.Tốc độ in A4/A3 : 25/15 trang.Độ phân giải : 2400 x 600dpiBộ nhớ bên trong máy : 08 MB.Bản in đầu tiên dưới 10 giây.Khay giấy tự động : 250 tờ A4Công nghệ CAPT 2.1 in nhanh.Công nghệ Hi-SCoA nén dữ liệu.Công nghệ
Máy in Laser trắng đen.Tốc độ in : 26 trang/phútĐộ phân giải : 2400 x 600dpiCông nghệ lọc hình ảnh AIR.Bộ nhớ trong : 64 MB.Bản in đầu tiên mất 6.5 giây.Khay giấy tự động : 250 tờ A4Công nghệ CAPT 3.0 in nhanh.Phương pháp in bằng tĩnh
Máy in Laser màu khổ A4.Tốc độ in : 12 trang/phútĐộ phân giải : 9600 x 600dpiBộ nhớ trong : 16 MB.Bản in đầu tiên mất 28 giây.Khay giấy tự động : 150 tờ A4Công nghệ CAPT 3.0 in nhanh.Công nghệ Hi-SCoA nén dữ liệu.Thiết kế đường dẫn giấy
Máy in Laser A4 trắng đen.Tốc độ in : 21 trang /phútĐộ phân giải : 2400 x 600dpiBộ nhớ trong : 08 MB.Bản in đầu tiên mất 9 giây.Khay giấy tự động : 500 tờ A4Công nghệ CAPT 2.1 in nhanh.Công nghệ Hi-SCoA nén dữ liệu.Thiết kế đường dẫn giấy
Máy in Laser trắng đen.Tốc độ in : 25 trang /phútĐộ phân giải : 2400 x 600dpiBộ nhớ trong : 8 MB.Bản in đầu tiên mất 6 giây.Khay giấy tự động : 250 tờ A4Chức năng in đảo mặtCông nghệ CAPT 3.0 in nhanh.Công nghệ Hi-SCoA nén dữ liệu.Kích
Máy in Laser A4 trắng đen.Tốc độ in : 12 trang/phútĐộ phân giải : 2400 x 600dpiBộ nhớ trong : 02 MB.Bản in đầu tiên mất 9.3 giây.Khay giấy tự động : 150 tờ A4Công nghệ CAPT 2.1 in nhanh.Công nghệ Hi-SCoA nén dữ liệu.Thiết kế đường dẫn
Máy in Laser trắng đen.Tốc độ in : 18 trang/phútĐộ phân giải : 2400 x 600dpiBộ nhớ trong : 2 MB.Bản in đầu tiên mất 7.8 giây.Thời gian làm nóng máy 10s.Khay giấy tự động : 150 tờ A4Công nghệ CAPT 3.0 in nhanh.Công nghệ Hi-SCoA nén dữ liệu.Kích